Bản dịch của từ 崩裂 trong tiếng Việt

崩裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩裂 (Động từ)

bēng liè
01

Sụp đổ

崩裂而倒塌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nổ tung; nổ tung toé; văng tung toé; nứt toác

(物体) 猛然分裂成若干部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩裂

bēng

liè

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép