Bản dịch của từ 崩迫 trong tiếng Việt

崩迫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩迫 (Động từ)

bēng pò
01

Cấp bách, gấp rút, mang tính thúc giục mạnh mẽ.

1.迫切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chạy đôn đáo, bận rộn chạy tới chạy lui

2.奔忙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩迫

bēng

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép