Bản dịch của từ 崩逝 trong tiếng Việt

崩逝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩逝 (Danh từ)

bēng shì
01

Vua chết. ◇Chiêu Liên 昭槤: (Thái Định đế) băng thệ hậu; Thanh Cung tiễn tộ; thống tự hữu quy (泰定帝) 崩逝後; 青宮踐祚; 統緒有歸 (Khiếu đình tạp lục 嘯亭雜錄; Nguyên Thái Định đế 元泰定帝).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩逝

bēng

shì

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép