Bản dịch của từ 崩阤 trong tiếng Việt

崩阤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩阤 (Động từ)

bēng yǐ
01

Sụp đổ, sạt lở, đổ nát (như núi đổ, đất sụp).

2.塌毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ sự suy sụp, hư hỏng, đổ nát hoặc suy thoái.

3.引申指败坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sự sạt lở, sụp đổ (thường chỉ địa hình, núi non)

1.亦作“崩陁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩阤

bēng

zhì

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
阤坏
阤崩
阤废
阤靡
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép