Bản dịch của từ 崩鲠 trong tiếng Việt

崩鲠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

崩鲠 (Tính từ)

bēng gěng
01

Cảm giác nghẹn ngào, đau buồn đến mức không nói nên lời, như bị nghẹn cổ họng

悲痛哽咽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崩鲠

bēng

gěng

Các từ liên quan

崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
鲠亮
鲠介
鲠切
鲠咽
鲠噎
崩
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𡶤, 𡷌, 𡹔, 𨹹, 𨻱, 𡹌, 𡼜, 𢉁
Hình thái radical:
⿱,山,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép