Bản dịch của từ 崪 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

(Tính từ)

01

Tốt; như 'tốt (dáng cao)'; khó khăn; chướng ngại

困难;障碍 这个词表示在某种情况下遇到的困难或阻碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

崪
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰山卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép