Bản dịch của từ 崭亮 trong tiếng Việt

崭亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

崭亮 (Tính từ)

zhǎn liàng
01

Xuất sắc

杰出的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng bóng

灼灼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崭亮

zhǎn

liàng

Các từ liên quan

崭凿
崭劲
崭岩
崭崒
崭崖
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
崭
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TIỆM】
Các biến thể:
嶄, 嶃, 𡼼, 𡽻
Hình thái radical:
⿱,山,斩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一フ丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép