Bản dịch của từ 崭凿 trong tiếng Việt

崭凿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

崭凿 (Động từ)

zhǎn záo
01

Đục khoét, khai mỏ; khoan, đục để mở đường hoặc khai thác (chủ yếu chỉ hành động đào, khắc, mở lỗ)

开凿;挖掘。崭,通“錾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崭凿

zhǎn

záo

Các từ liên quan

崭亮
崭劲
崭岩
崭崒
崭崖
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
崭
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TIỆM】
Các biến thể:
嶄, 嶃, 𡼼, 𡽻
Hình thái radical:
⿱,山,斩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一フ丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép