Bản dịch của từ 崭巉 trong tiếng Việt

崭巉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

崭巉 (Tính từ)

zhǎn chán
01

Cao và dựng đứng, sườn núi cao vút; (mô tả địa thế) hiểm trở, cheo leo

2.高峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1. rất cao, dốc, lởm chởm (dùng để miêu tả vách núi, mỏm đá hiểm trở); 2. (古字/異體) chữ đồng nghĩa hiếm (亦作嶃巉”)

1.亦作“嶃巉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崭巉

zhǎn

chán

Các từ liên quan

崭亮
崭凿
崭劲
崭岩
崭崒
巉刻
巉削
巉剥
巉屼
巉岏
崭
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TIỆM】
Các biến thể:
嶄, 嶃, 𡼼, 𡽻
Hình thái radical:
⿱,山,斩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一フ丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép