Bản dịch của từ 崮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

(Danh từ)

01

Núi vách đứng; Cố (ngọn núi vách đứng, đỉnh hơi phẳng, thường dùng làm tên đất); cố

四周陡峭,顶上较平的山多用于地名

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

崮
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
𡹍
Hình thái radical:
⿱,山,固
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép