Bản dịch của từ 崴 trong tiếng Việt

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎi

ㄨㄞˇwaithanh hỏi

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

(Động từ)

wǎi
01

Trẹo; sái (chân)

(脚) 扭伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

wǎi
01

Gập ghềnh

山路不平

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

wǎi
01

Hải Sâm Uy (dùng làm tên đất)

崴子 (用于地名)

Ví dụ
崴
Bính âm:
【wǎi】【ㄨㄞˇ】【UY】
Các biến thể:
㟪, 嵔, 畏, 𠋘
Hình thái radical:
⿱,山,威
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép