Bản dịch của từ 崴泥 trong tiếng Việt

崴泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wǎi

ㄨㄞˇwaithanh hỏi

崴泥 (Danh từ)

wēi ní
01

Sa lầy

陷在烂泥里,比喻陷入困境,事情不易处理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崴泥

wǎi

崴
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
㟪, 嵔, 畏, 𠋘
Hình thái radical:
⿱,山,威
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép