Bản dịch của từ 崷 trong tiếng Việt
崷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
崷 (Tính từ)
【qiú】
01
(dùng trong cụm từ 〔~崪(zú)〕) Diễn tả cảnh núi non cao vút, hiểm trở, như câu thơ “岩峻~~,金石峥嵘。” – hình ảnh núi đá sừng sững, chóp nhọn như vàng và đá quý.
〔~崪(zú)〕高峻的样子,如“岩峻~~,金石峥嵘。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
