Bản dịch của từ 崷直 trong tiếng Việt

崷直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

崷直 (Tính từ)

qiú zhí
01

Cao nghều, cheo leo; (núi, vách đá) dựng đứng, rất hiểm trở

犹峻峭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崷直

qiú

zhí

Các từ liên quan

崷崒
崷崪
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
崷
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Các biến thể:
𡷾, 𡺚
Hình thái radical:
⿰,山,酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép