Bản dịch của từ 崼 trong tiếng Việt
崼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
崼 (Danh từ)
【shì】
01
Núi cao sừng sững, như hình ảnh núi non hùng vĩ trong thiên nhiên Việt Nam (nhớ chữ này để liên tưởng đến 'thất sơn' – bảy ngọn núi nổi tiếng).
山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
- Hình thái radical:
- ⿰,山,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨乚一一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貰
恃
叓
室
諟
銴
啫
視
澤
誓
势
䑛
螲
牃
柣
曡
臷
幉
叠
㫼
褋
䏲
牒
戜
㠤
岑
嵍
屴
峴
峼
崩
㟯
嵼
㟩
巀
嶩
腴
䡏
锍
焬
詜
䛈
椗
椕
葬
弽
虝
蓇
