ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
崿
Bảng phân tích âm vị 崿
È
Cao và dốc
高峻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hoảng hốt; kinh hoàng; kịnh sợ
惊惧的样子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép