Bản dịch của từ 崿崝 trong tiếng Việt

崿崝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

崿崝 (Danh từ)

è zhēng
01

Núi cao, dốc đứng hiểm trở, chỗ núi non hiểm trở và cheo leo

峻险貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崿崝

è

崿

zhēng

Các từ liên quan

崿峙
崿崿
崿嶂
崝嵘
崿
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
㟧, 㠋, 𡼑, 𡼰, 𡾙
Hình thái radical:
⿰山咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép