Bản dịch của từ 崿崿 trong tiếng Việt

崿崿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

崿崿 (Trạng từ)

è è
01

Sắc nhọn, bén, sắc sảo như lưỡi dao.

2.锐利貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảm giác sợ hãi, hoảng sợ, run rẩy vì lo lắng hoặc kinh ngạc

3.惊惧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cao lớn, vẻ ngoài sừng sững, trông uy nghi

1.高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崿崿

è

崿

Các từ liên quan

崿峙
崿崝
崿嶂
崿
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
㟧, 㠋, 𡼑, 𡼰, 𡾙
Hình thái radical:
⿰山咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép