Bản dịch của từ 崿崿 trong tiếng Việt
崿崿
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
崿崿 (Trạng từ)
【è è】
01
Sắc nhọn, bén, sắc sảo như lưỡi dao.
2.锐利貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cảm giác sợ hãi, hoảng sợ, run rẩy vì lo lắng hoặc kinh ngạc
3.惊惧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cao lớn, vẻ ngoài sừng sững, trông uy nghi
1.高貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崿崿
è
崿
Các từ liên quan
崿峙
崿崝
崿嶂
