Bản dịch của từ 嵊 trong tiếng Việt

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

(Từ chỉ nơi chốn)

Shèng
01

Huyện Thặng (ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)

嵊县,在浙江

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嵊
Bính âm:
【Shèng】【ㄕㄥˋ】【THẶNG】
Các biến thể:
𡹴, 𡼺
Hình thái radical:
⿰,山,乘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一丨丨一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép