Bản dịch của từ 嵋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

(Danh từ)

méi
01

My (tên người)

人名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nga Mi (tên một ngọn núi ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)

峨嵋,山名,在四川也做峨眉

Ví dụ
嵋
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
𡼴, 𠃜
Hình thái radical:
⿰,山,眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép