Bản dịch của từ 嵌 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

(Danh từ)

kàn
01

Khảm (tên địa danh của Đài Loan)

地名, 在台湾省

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

kàn
01

Khảm; gắn

把较小的东西卡进较大东西上面的凹处 (多指美术品的装饰)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

kàn
01

Đọc là [qiān]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嵌
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ, ㄑㄧㄢˋ】【KHẢM】
Các biến thể:
㘛, 廞, 篏, 㟛
Hình thái radical:
⿱,山,𣢟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨丨一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép