Bản dịch của từ 嵌入 trong tiếng Việt
嵌入
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
嵌入 (Động từ)
【qiàn rù】
01
Nhúng; lắp vào; cài vào
将某个物体或元素放入一个空间或系统中;通常是指将其固定或融入其中;使其成为整体的一部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵌入
qiàn
嵌
rù
入
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ, ㄑㄧㄢˋ】【KHẢM】
- Các biến thể:
- 㘛, 廞, 篏, 㟛
- Hình thái radical:
- ⿱,山,𣢟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨丨一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慊
傔
䦲
䪈
篏
䯡
塹
䭠
䫡
䵖
篟
欿
瞰
㸔
闞
鬫
衎
䀍
矙
墈
磡
薟
阚
崁
崭
㠓
嶾
峯
崣
嵞
峁
㟁
㟼
崶
峧
嵢
彘
婾
硪
雇
測
㪏
筥
耋
媛
甁
棘
斞
镶嵌
嵌入
嵌套
嵌进
装嵌
嵌锁
赤嵌
镶嵌木
镶嵌砖
赤嵌楼
