Bản dịch của từ 嵌墙桌 trong tiếng Việt

嵌墙桌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

嵌墙桌 (Danh từ)

qiàn qiáng zhuō
01

Bàn liền tường, bàn công-xôn; bàn gắn tường; bàn treo tường

这种桌子可以固定在墙上,节省空间,适合小型房间或公寓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵌墙桌

qiàn

qiáng

zhuō

嵌
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ, ㄑㄧㄢˋ】【KHẢM】
Các biến thể:
㘛, 廞, 篏, 㟛
Hình thái radical:
⿱,山,𣢟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨丨一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép