Bản dịch của từ 嵌石 trong tiếng Việt
嵌石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
嵌石 (Danh từ)
【qiàn shí】
01
Kỹ nghệ khảm đá (một loại mỹ thuật Hy Lạp cổ): ghép những mảnh đá màu, thủy tinh vào nền sơn hoặc vữa tạo hoa văn trang trí
一种希腊着名的美术工艺品。用各种色石及玻璃片嵌入漆地,成为各种花样,称为「嵌石」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵌石
qiàn
嵌
shí
石
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ, ㄑㄧㄢˋ】【KHẢM】
- Các biến thể:
- 㘛, 廞, 篏, 㟛
- Hình thái radical:
- ⿱,山,𣢟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨丨一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慊
傔
䦲
䪈
篏
䯡
塹
䭠
䫡
䵖
篟
欿
瞰
㸔
闞
鬫
衎
䀍
矙
墈
磡
薟
阚
崁
崭
㠓
嶾
峯
崣
嵞
峁
㟁
㟼
崶
峧
嵢
彘
婾
硪
雇
測
㪏
筥
耋
媛
甁
棘
斞
镶嵌
嵌入
嵌套
嵌进
装嵌
嵌锁
赤嵌
镶嵌木
镶嵌砖
赤嵌楼
