Bản dịch của từ 嵌镶砖 trong tiếng Việt
嵌镶砖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
嵌镶砖 (Danh từ)
【qiàn xiāng zhuān】
01
Gạch mosaic/ gạch lát nhỏ (bằng đất sét nung, có nhiều hình dạng màu sắc, thường để lát sàn hoặc ốp trang trí như phòng tắm, bếp)
用黏土烧成的小瓷片。有各种形状和颜色,可镶砌成各种图案。一般用作浴室、厨房等的地面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵌镶砖
qiàn
嵌
xiāng
镶
zhuān
砖
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ, ㄑㄧㄢˋ】【KHẢM】
- Các biến thể:
- 㘛, 廞, 篏, 㟛
- Hình thái radical:
- ⿱,山,𣢟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨丨一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慊
傔
䦲
䪈
篏
䯡
塹
䭠
䫡
䵖
篟
欿
瞰
㸔
闞
鬫
衎
䀍
矙
墈
磡
薟
阚
崁
崭
㠓
嶾
峯
崣
嵞
峁
㟁
㟼
崶
峧
嵢
彘
婾
硪
雇
測
㪏
筥
耋
媛
甁
棘
斞
镶嵌
嵌入
嵌套
嵌进
装嵌
嵌锁
赤嵌
镶嵌木
镶嵌砖
赤嵌楼
