Bản dịch của từ 嵍 trong tiếng Việt
嵍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
嵍 (Danh từ)
【wù】
01
Chữ 嵍 dùng trong từ ghép 〔巏~〕, xem chữ “巏” để hiểu rõ hơn (chữ này liên quan đến núi cao, hiểm trở).
〔巏~〕见“巏”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 務, 旄, 𡺱, 𡻒, 𥓺
- Hình thái radical:
- ⿱,敄,山
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚乚丿丿一丿丶丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜑
兀
鹜
趶
物
騖
旿
沕
塢
误
务
熃
錨
㝟
氂
枆
貓
髳
軞
毛
鉾
䅦
锚
罞
嶭
㞨
崴
巎
嵯
崑
㞵
岳
崩
㟏
崳
㟈
萪
㗇
媫
葎
啽
赑
媃
𠎑
隓
項
遐
𠔤
