Bản dịch của từ 嵏 trong tiếng Việt
嵏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
嵏 (Danh từ)
【zōng】
01
Núi có nhiều đỉnh nhô lên cùng nhau, như hình ảnh các đỉnh núi tụ họp (tưởng tượng như đám “tùng” đứng cạnh nhau)
数峰并峙的山:“夷~筑堂,垒台增成。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔九嵏山〕Tên một ngọn núi, có ở các tỉnh Thiểm Tây, Hồ Bắc của Trung Quốc (nhớ như “núi tung” cao vút)
〔九~山〕山名,中国陕西、湖北等省均有此山名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
