Bản dịch của từ 嵘 trong tiếng Việt
嵘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
嵘 (Tính từ)
【róng】
01
Núi cheo leo
峥嵘:高峻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lạ thường; bất thường (tài hoa, phẩm cách)
峥嵘:比喻才气、品格等超越寻常;不平凡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VANH】
- Các biến thể:
- 嶸, 峵, 嵤, 𡵓, 𡵦
- Hình thái radical:
- ⿰,山,荣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨丨丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傛
㭜
䤊
肜
嵤
㲨
蓉
融
嶸
䈶
羢
榕
巚
嵊
岂
嶵
岌
崉
崚
嶍
嵚
崸
峫
崨
㲜
鄓
㗎
萰
傩
葜
䓲
䝚
楇
絛
廋
復
峥嵘
岁月峥嵘
头角峥嵘
峥嵘岁月
