Bản dịch của từ 嵝领 trong tiếng Việt

嵝领

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒu

ㄌㄡˇlouthanh hỏi

嵝领 (Danh từ)

lóu lǐng
01

Đỉnh núi; chỏm núi (chỉ phần cao nhất của ngọn núi)

山顶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵝领

lǒu

lǐng

Các từ liên quan

领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
嵝
Bính âm:
【lǒu】【ㄌㄡˇ】【LŨ】
Các biến thể:
嶁, 㟺
Hình thái radical:
⿰,山,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép