Bản dịch của từ 嵞径 trong tiếng Việt
嵞径
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
嵞径 (Cụm từ)
【tú jìng】
01
途径,路径。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵞径
tú
嵞
jìng
径
Các từ liên quan
嵞山
径一周三
径会
径便
径历
径向
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 塗, 峹, 𡷣, 𡸂, 𡽚
- Hình thái radical:
- ⿱,余,屾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丨フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳜
㻬
梌
塗
荼
摕
㻯
䖘
瘏
䠈
鶟
廜
㞳
峴
巇
㟎
㠐
峰
嵓
嶂
岾
岄
峂
㟈
楬
隟
硿
褂
牐
賎
楂
嫎
䂿
锢
𠍂
稔
