Bản dịch của từ 嵣 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dàng
01

(〔~(mǎng)〕) Hình ảnh núi đá rộng lớn, đồ sộ như núi mênh mông, dễ nhớ như 'đáng' núi cao rộng.

〔~㟐(mǎng)〕山石广大的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嵣
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Hình thái radical:
⿰,山,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丿乚一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép