Bản dịch của từ 嵩厚 trong tiếng Việt

嵩厚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

嵩厚 (Tính từ)

sōng hòu
01

Cao lớn, đồ sộ; dáng vẻ uy nghi (Hán-Việt: tung hậu/ = cao; hậu = dày, trọng)

犹高大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵩厚

sōng

hòu

Các từ liên quan

嵩丘
嵩京
嵩华
嵩呼
嵩室
厚交
厚今薄古
嵩
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
㟣, 崇, 崈, 崧
Hình thái radical:
⿱,山,高
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép