Bản dịch của từ 嵩山三阙 trong tiếng Việt

嵩山三阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

嵩山三阙 (Danh từ)

sōng shān sān quē
01

Tên một bộ đá khắc ở núi Tung (嵩山) gồm ba cổ quách đá: 太室少室开母汉代石阙铭文), là di tích thư ký bằng đá thời Hán

指嵩山的太室﹑少室﹑开母三石阙汉代铭文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵩山三阙

sōng

shān

sān

quē

Các từ liên quan

嵩丘
嵩京
嵩华
嵩厚
嵩呼
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
嵩
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
㟣, 崇, 崈, 崧
Hình thái radical:
⿱,山,高
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép