Bản dịch của từ 嵬峩 trong tiếng Việt
嵬峩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
嵬峩 (Tính từ)
【wéi é】
01
Sừng sững, cao lớn và đồ sộ (thường mô tả núi non hoặc kiến trúc); giống chữ viết khác: 嵬峨
1.亦作“嵬峨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao lớn, hùng vĩ (mô tả núi non hoặc vóc dáng oai phong)
2.高大雄伟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.形容声音高亢。
Ví dụ
04
Nghiêng ngả không vững; dáng vẻ say sưa lảo đảo (mô tả trạng thái mất thăng bằng)
4.倾侧不稳。形容醉态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵬峩
wéi
嵬
é
峩
Các từ liên quan
嵬丽
嵬岌
嵬峨
嵬崔
嵬崖
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【NGÔI】
- Các biến thể:
- 㠕, 峞, 巋, 𩲈
- Hình thái radical:
- ⿱,山,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囗
濰
矀
惟
媁
㕒
闈
䣀
为
䝐
洈
蓶
㠨
崵
㟱
屼
崜
岜
嵹
㞥
㠑
嶕
嵸
㟋
𠕣
㜃
靭
棶
喖
粞
𠅲
絑
廀
斞
趆
萷
崔嵬
