Bản dịch của từ 嵬崛 trong tiếng Việt

嵬崛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

嵬崛 (Tính từ)

wéi jué
01

Cao lớn, sừng sững (thường chỉ núi hoặc vách đá cao lớn)

见“嵬崫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵬崛

wéi

jué

Các từ liên quan

嵬丽
嵬岌
嵬峨
嵬峩
嵬崔
崛兴
崛出
崛地而起
崛奇
崛岉
嵬
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【NGÔI】
Các biến thể:
㠕, 峞, 巋, 𩲈
Hình thái radical:
⿱,山,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép