Bản dịch của từ 嵬崿 trong tiếng Việt
嵬崿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
嵬崿 (Tính từ)
【wéi è】
01
(古字) 用作“嵬”之異體,指高大、陡峭的山或山勢雄偉(多見於古籍字形注釋)
1.亦作“嵬?”。
Ví dụ
02
Éo le, cheo leo; (núi) hiểm trở, dựng đứng — gợi nhớ Hán‑Việt: 嵬 (nguỵ/uy) 崿 (nhạc) = sườn núi cao, hiểm
2.险峻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵬崿
wéi
嵬
è
崿
Các từ liên quan
嵬丽
嵬岌
嵬峨
嵬峩
嵬崔
崿峙
崿崝
崿崿
崿嶂
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【NGÔI】
- Các biến thể:
- 㠕, 峞, 巋, 𩲈
- Hình thái radical:
- ⿱,山,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囗
濰
矀
惟
媁
㕒
闈
䣀
为
䝐
洈
蓶
㠨
崵
㟱
屼
崜
岜
嵹
㞥
㠑
嶕
嵸
㟋
𠕣
㜃
靭
棶
喖
粞
𠅲
絑
廀
斞
趆
萷
崔嵬
