Bản dịch của từ 嵬昂 trong tiếng Việt

嵬昂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

嵬昂 (Tính từ)

wéi áng
01

Ngái ngủ, say sưa, chao đảo; dáng đi/ngồi nghiêng, không vững (thường mô tả trạng thái say rượu hoặc mệt lảo đảo). (Hán-Việt: 'uy vãng'/'uy ương' tương tự chữ 嵬峩 ý nghiêng cao không vững.)

犹嵬峩。倾侧不稳。形容醉态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵬昂

wéi

áng

Các từ liên quan

嵬丽
嵬岌
嵬峨
嵬峩
嵬崔
昂头天外
昂头挺胸
昂头阔步
昂奋
嵬
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【NGÔI】
Các biến thể:
㠕, 峞, 巋, 𩲈
Hình thái radical:
⿱,山,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép