Bản dịch của từ 嵬然 trong tiếng Việt
嵬然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
嵬然 (Tính từ)
【wéi rán】
01
Sừng sững, hiên ngang đứng vững (miêu tả dáng vẻ sừng sững, vững chãi như núi)
1.屹立貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngoại hình trang trọng và trang nghiêm; thái độ trang trọng (có thể được sử dụng như một tính từ bằng văn bản hoặc cổ điển)
2.引申为庄严貌,端庄貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vẻ ngoài cô đơn và cô lập; đứng một mình hoặc một mình (với cảm giác bình tĩnh và xa cách)
3.犹块然。独处貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵬然
wéi
嵬
rán
然
Các từ liên quan
嵬丽
嵬岌
嵬峨
嵬峩
嵬崔
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【NGÔI】
- Các biến thể:
- 㠕, 峞, 巋, 𩲈
- Hình thái radical:
- ⿱,山,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囗
濰
矀
惟
媁
㕒
闈
䣀
为
䝐
洈
蓶
㠨
崵
㟱
屼
崜
岜
嵹
㞥
㠑
嶕
嵸
㟋
𠕣
㜃
靭
棶
喖
粞
𠅲
絑
廀
斞
趆
萷
崔嵬
