Bản dịch của từ 嵬眼澒耳 trong tiếng Việt

嵬眼澒耳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

嵬眼澒耳 (Tính từ)

wéi yǎn hòng ěr
01

Mắt nhìn tai nghe, chỉ việc động lòng người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵬眼澒耳

wéi

yǎn

hòng

ěr

Các từ liên quan

嵬丽
嵬岌
嵬峨
嵬峩
嵬崔
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
澒洞
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
嵬
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【NGÔI】
Các biến thể:
㠕, 峞, 巋, 𩲈
Hình thái radical:
⿱,山,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép