Bản dịch của từ 嵰州 trong tiếng Việt
嵰州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
嵰州 (Danh từ)
【qiǎn zhōu】
01
Địa danh trong truyền thuyết (tên đất/địa phương hư cấu)
传说中的地名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵰州
qiǎn
嵰
zhōu
州
Các từ liên quan
嵰岭
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THÂM】
- Hình thái radical:
- ⿰,山,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵚
駸
兓
骎
菳
鮼
衾
寴
媇
誛
嶔
親
繾
㡊
淺
㹂
䤘
唊
譴
膁
缱
遣
蜸
谴
㟳
峩
嶡
嶺
嶶
㟜
峊
嵛
嶋
㠌
嶗
崁
雹
毁
碰
聕
蔜
睢
預
趍
魛
𠔪
鉚
鄞
