Bản dịch của từ 嵱嵷 trong tiếng Việt

嵱嵷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

嵱嵷 (Tính từ)

yóng sǒng
01

Cao thấp không đều, nhiều chỗ lồi lõm (mô tả địa thế hoặc cấu trúc nhiều chỗ cao thấp)

高低众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵱嵷

yǒng

sǒng

嵱
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VŨNG】
Hình thái radical:
⿰,山,容
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶乚丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép