Bản dịch của từ 嵲屼 trong tiếng Việt
嵲屼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
嵲屼 (Danh từ)
【niè wù】
01
Mô tả chỗ cao thấp gập ghềnh, lên xuống không bằng phẳng (gợi nhớ: 嵲屼 = cao thấp lởm chởm)
1.形容高下颠簸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mô tả chữ viết hoặc câu văn có hình thức kỳ quặc, gồ ghề, quái dị (chữ nghĩa kỳ quặc, lạ lùng)
2.形容文字奇崛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Núi cao, sườn núi hiểm trở (cao và dựng đứng)
3.高峻的山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵲屼
niè
嵲
wù
屼
Các từ liên quan
屼屼
屼嵂
屼嵲
屼突
