Bản dịch của từ 嵲屼 trong tiếng Việt

嵲屼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

嵲屼 (Danh từ)

niè wù
01

Mô tả chỗ cao thấp gập ghềnh, lên xuống không bằng phẳng (gợi nhớ: 嵲屼 = cao thấp lởm chởm)

1.形容高下颠簸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mô tả chữ viết hoặc câu văn có hình thức kỳ quặc, gồ ghề, quái dị (chữ nghĩa kỳ quặc, lạ lùng)

2.形容文字奇崛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Núi cao, sườn núi hiểm trở (cao và dựng đứng)

3.高峻的山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵲屼

niè

Các từ liên quan

屼屼
屼嵂
屼嵲
屼突
嵲
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
𡺼, 𡶫, 𡸢, 𡸣
Hình thái radical:
⿰山臬
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép