Bản dịch của từ 嵹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiàng
01

〔~台山〕 tức là “núi Tây Nghiêng”, nằm ở giao điểm ba tỉnh Thanh Hải, Cam Túc và Tứ Xuyên của Trung Quốc (nhớ “giáng” như núi cao sừng sững).

〔~台山〕即“西倾山”,在中国青海、甘肃、四川省交界处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嵹
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
𡾪
Hình thái radical:
⿱,山,強
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一乚乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép