Bản dịch của từ 嵺廓 trong tiếng Việt
嵺廓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
嵺廓 (Tính từ)
【liáo kuò】
01
Rộng rãi, bao la; (dùng như danh từ) không gian rộng lớn — giống chữ 寥廓 (liêu khoát)
1.同“寥廓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trống rỗng, rỗng không (tả trạng thái tâm cảnh hoặc vật thể thiếu nội dung)
2.空虚貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rộng rãi, trống trải và cao xa (cảm giác không gian thoáng đãng, cao vời) — (Hán Việt: nhuyết khuếch/nhuế khoác 音近)
3.空旷高远貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵺廓
liáo
嵺
kuò
廓
Các từ liên quan
嵺愀
廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
