Bản dịch của từ 嵺愀 trong tiếng Việt

嵺愀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

嵺愀 (Tính từ)

liáo qiǎo
01

Chữ hiếm; ghi chú: phẩm chữ cổ, dạng đọc/viết ít dùng (cùng dạng với “”)

1.亦作“愀”。

Ví dụ
02

U ám, yên ắng tàn lụi; hoang vắng, tàn tạ (gần nghĩa “tiêu điều”)

2.犹萧条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵺愀

liáo

qiǎo

Các từ liên quan

嵺廓
愀如
愀怆
愀悲
愀惨
愀戚
嵺
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
𡻪, 𡽟
Hình thái radical:
⿰,山,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép