Bản dịch của từ 嵽霓 trong tiếng Việt
嵽霓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
嵽霓 (Tính từ)
【dì ní】
01
Tạo hình cao vút, trang trọng
高峻貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵽霓
dié
嵽
ní
霓
Các từ liên quan
霓云
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 峌, 𡹭, 𡻜, 𡼄, 𡺑, 𡻺
- Hình thái radical:
- ⿰山帶
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咥
叠
挕
疂
槢
㲲
㻡
䏲
牃
趃
泆
幉
怟
蔕
梊
墆
禘
䩚
旳
墑
䀸
渧
蝭
䟡
㟭
屵
嵅
㠖
嶣
㠞
崤
嵟
嵘
㞰
岻
峔
㿴
暤
隤
廙
䛟
箔
㾱
㜞
嘂
潇
㮧
瞍
