Bản dịch của từ 嵿 trong tiếng Việt

嵿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

嵿 (Danh từ)

dǐng
01

Đính; như 'đính (ngọn núi)' đỉnh; như 'chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh'; đỉnh

在山的最高点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嵿
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Hình thái radical:
⿱山頂
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép