Bản dịch của từ 嶀嵊 trong tiếng Việt

嶀嵊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˉN/AN/AN/A

嶀嵊 (Danh từ)

tū shèng
01

Tên chung chỉ hai ngọn núi (嶀山嵊山) ở huyện (Tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc); tức “núi Chứ–núi Thịnh” được gọi cùng nhau

嶀山和嵊山的并称。两山均在浙江省嵊县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶀嵊

shèng

Các từ liên quan

嵊泗列岛
嶀
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨˉ】【THÔ】
Các biến thể:
𡹻, 𡻻
Hình thái radical:
⿰,山,雩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丶乚丨丶丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép