Bản dịch của từ 嶂气 trong tiếng Việt

嶂气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

嶂气 (Danh từ)

zhàng qì
01

Chất khí ẩm, nóng (khí độc trong rừng núi phương Nam) — tức '瘴气', xưa cho là nguyên nhân gây bệnh dịch/khí độc

即瘴气,南方山林间散发的湿热空气。从前认为是导致瘴疠的原因。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶂气

zhàng

Các từ liên quan

嶂崄
嶂疠
嶂表
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
嶂
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép