Bản dịch của từ 嶈嶈 trong tiếng Việt

嶈嶈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

嶈嶈 (Tính từ)

qiāng qiāng
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng nước xối va vào đá hoặc chảy mạnh đập vào sỏi, âm vang dữ dội (gợi liên tưởng tiếng vỗ, ầm ầm của nước)

1.象声词。水流冲激山石声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao to, dáng vẻ cao ngất hoặc trượng nghĩa (thường mô tả tướng mạo, phong thái)

2.高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶈嶈

qiāng

嶈
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𡺃
Hình thái radical:
⿱,山,將
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丨一丿丿乚丶丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép