Bản dịch của từ 嶈嶈 trong tiếng Việt
嶈嶈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
嶈嶈 (Tính từ)
【qiāng qiāng】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng nước xối va vào đá hoặc chảy mạnh đập vào sỏi, âm vang dữ dội (gợi liên tưởng tiếng vỗ, ầm ầm của nước)
1.象声词。水流冲激山石声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cao to, dáng vẻ cao ngất hoặc trượng nghĩa (thường mô tả tướng mạo, phong thái)
2.高貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嶈嶈
qiāng
嶈
